> For the complete documentation index, see [llms.txt](https://www.boxhero.io/docs/llms.txt). Markdown versions of documentation pages are available by appending `.md` to page URLs; this page is available as [Markdown](https://www.boxhero.io/docs/documentation/vi/tinh-nang-khac/past-quantity.md).

# Số lượng trước đó

Tra cứu số lượng tồn kho của bạn tại bất kỳ ngày quá khứ nào trong BoxHero — kiểm tra tồn kho vào cuối tháng trước hoặc năm trước, lọc theo địa điểm và xuất ra Excel.

<figure><img src="https://3280366400-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FlRf1QqJGoevCQqGbfI80%2Fuploads%2Fgit-blob-99a430b5a89b2284c274cef778cf0465ed5a4a1d%2F%E1%84%80%E1%85%AA%E1%84%80%E1%85%A5%20%E1%84%89%E1%85%AE%E1%84%85%E1%85%A3%E1%86%BC%20%E1%84%8C%E1%85%A9%E1%84%92%E1%85%AC.png?alt=media" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

***

## Số lượng trước đó

Vì BoxHero lưu giữ đầy đủ lịch sử của mọi giao dịch kho, bạn có thể tra cứu số lượng của bất kỳ mặt hàng nào vào bất kỳ ngày nào trong quá khứ. Tìm trong <mark style="color:$primary;">`Báo cáo`</mark> > <mark style="color:$primary;">`Số lượng trước đó`</mark>.

### Cách hoạt động

Chọn một ngày, và **Số lượng trước đó** sẽ hiển thị số lượng tồn kho của từng mặt hàng tính đến ngày đó. Nó hữu ích cho việc chốt kỳ kế toán hoặc kiểm tra mức tồn kho trong lịch sử.

Ví dụ:

* Tồn kho tính đến cuối tháng trước
* Tồn kho tính đến cuối năm ngoái

<figure><img src="https://3280366400-files.gitbook.io/~/files/v0/b/gitbook-x-prod.appspot.com/o/spaces%2FlRf1QqJGoevCQqGbfI80%2Fuploads%2F7hTo5CQCU2hMNGz9J9bX%2Freports-past%20quantity.jpg?alt=media&amp;token=f515b69a-7cd9-4e7a-a95a-58835385e73c" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

{% hint style="info" %}
Bạn có thể **lọc theo vị trí** hoặc **xuất** số lượng trong quá khứ của bạn sang **Excel**.
{% endhint %}

{% hint style="success" %}
Bạn đang tìm cách mà hàng tồn kho *thay đổi* trong một khoảng ngày, thay vì mức của nó tại một ngày?\
Xem [Tóm tắt](/docs/documentation/vi/tinh-nang-khac/summary.md) báo cáo.
{% endhint %}
